Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
が
帰
かえ
るまでに
私
わたし
の
家
いえ
に
着
つ
いたら、
自由
じゆう
に
飲
の
み
物
もの
を
召
め
し
上
あ
がってください。
Khi bạn đến nhà tôi, cứ tự nhiên lấy đồ uống.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
着く
つく
đến
自由
じゆう
tự do
飲み物
のみもの
đồ uống; thức uống
召し上がる
めしあがる
ăn; uống
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
帰
Quy
trở về; dẫn đến
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
飲
Ẩm
uống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
召
Triệu
gọi; mặc
上
Thượng
trên