Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしがこれから言いうことを書かき留とめなさい。
Hãy ghi chép lại những gì tôi sắp nói.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
此れ
これ
cái này
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
書き留める
かきとめる
ghi chép lại
為さる
なさる
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ
書
Thư viết
留
Lưu giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật