Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしがお手てつだ伝いいできることはあまりないと思おもいます。
Tôi nghĩ rằng tôi không thể giúp được nhiều.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
手伝い
てつだい
người giúp việc
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
手
Thủ tay
伝
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật