Dịch nghĩa:
砂漠でひとりで暮らすとは彼女も勇気があるね。
Cô ấy thật dũng cảm khi sống một mình trong sa mạc.
Từ vựng:
Hán tự:
砂
Sa
cát
漠
Mạc
mơ hồ; không rõ ràng; sa mạc; rộng
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
気
Khí
tinh thần; không khí