Dịch nghĩa:
知識は欠乏しており、知恵はさらに乏しい。
Kiến thức đang thiếu và trí tuệ còn thiếu hơn nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
乏
Phạp
nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế
恵
Huệ
ân huệ; phước lành; ân sủng; lòng tốt