Dịch nghĩa:

Rèm trắng không hợp với tường đen.

Hán tự:

Bạch trắng
Hắc đen
Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Hòa hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản