Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

痩やせるためには、何なにかスポーツをしたほうがよい。
Để giảm cân, bạn nên chơi một môn thể thao nào đó.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

痩せる
やせる
trở nên gầy; giảm cân
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
何
なん
gì
スポーツ
thể thao
為る
する
làm
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

痩
Sấu gầy đi
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật