Dịch nghĩa:
病院の後ろにあるあの建物はなんですか。
Tòa nhà phía sau bệnh viện là gì vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề