Dịch nghĩa:
画家はその婦人の魅力をうまく捕らえた。
Họa sĩ đã khéo léo nắm bắt được sự quyến rũ của người phụ nữ đó.
Từ vựng:
Hán tự:
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
捕
Bộ
bắt; bắt giữ