1. Thông tin cơ bản
- Từ: 画家
- Cách đọc: がか
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: họa sĩ (người vẽ tranh mỹ thuật, nghề nghiệp)
- Ví dụ kết hợp: 抽象画家, 印象派の画家, 油彩画家, 画家として活動する, 画家志望
2. Ý nghĩa chính
画家 là “họa sĩ” theo nghĩa nghề nghiệp/chuyên môn, người sáng tác tranh (sơn dầu, màu nước, mực tàu, v.v.). Sắc thái trang trọng hơn so với cách gọi đời thường.
3. Phân biệt
- 絵描き(えかき): cách gọi thân mật, có thể không nhấn mạnh tính nghề nghiệp.
- イラストレーター: họa sĩ minh họa, thiên về thương mại/thiết kế; khác với 画家 thiên về mỹ thuật.
- 芸術家: nghệ sĩ nói chung; 画家 là một nhánh trong đó.
- 作者/作家: tác giả; 作家 thường chỉ nhà văn, không dùng cho họa sĩ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 画家としてデビューする/活動する/評価される.
- Định ngạch: 抽象画家, 風景画家, 日本画家, 洋画家, 現代画家.
- Ngữ cảnh: tiểu sử nghệ sĩ, bài phê bình mỹ thuật, bảo tàng, gallery.
- Cụm thường gặp: 画家の作品/画風/制作過程/アトリエ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 絵描き |
Gần nghĩa |
người vẽ tranh (thân mật) |
Ít trang trọng, đời thường. |
| イラストレーター |
Liên quan |
họa sĩ minh họa |
Thiên về thương mại/thiết kế. |
| 芸術家 |
Thượng vị |
nghệ sĩ |
Khái quát, bao gồm 画家, 音楽家, 彫刻家… |
| 彫刻家 |
Đối chiếu ngành |
nhà điêu khắc |
Khác bộ môn mỹ thuật. |
| 画壇 |
Liên quan |
giới hội họa |
Ngữ cảnh nghề nghiệp/giới chuyên môn. |
| 素人 |
Đối lập trình độ |
nghiệp dư |
Đối lập với chuyên nghiệp. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 画: bức tranh, vẽ; cũng là “nét” (stroke).
- 家: nhà (người làm nghề), chuyên gia, người thuộc một ngành.
- Ghép nghĩa: “người của tranh” → 画家 (họa sĩ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật, thêm “-家” tạo danh xưng nghề nghiệp mang sắc thái chuyên môn: 音楽家, 政治家, 小説家. Với 画家, người nghe thường ngầm hiểu có tác phẩm trưng bày, triển lãm, hoặc hoạt động nghề nghiệp ổn định, không chỉ vẽ như sở thích.
8. Câu ví dụ
- 彼は若くして有名な画家になった。
Anh ấy trở thành họa sĩ nổi tiếng khi còn trẻ.
- 祖父は風景を描く画家だった。
Ông tôi là một họa sĩ vẽ phong cảnh.
- 画家として生きる覚悟を決めた。
Tôi quyết tâm sống với nghề họa sĩ.
- この画家の画風は大胆で独創的だ。
Phong cách của họa sĩ này táo bạo và độc đáo.
- 彼女は抽象画家として評価が高い。
Cô ấy được đánh giá cao với tư cách họa sĩ trừu tượng.
- 若手画家の展覧会が開かれている。
Đang diễn ra triển lãm của các họa sĩ trẻ.
- その画家は一枚の絵に数年を費やした。
Vị họa sĩ đó đã dành vài năm cho một bức tranh.
- 彼は画家の卵として毎日デッサンを続けている。
Là “gà non” trong nghề, anh ấy luyện ký họa mỗi ngày.
- この美術館には印象派の画家の作品が多い。
Bảo tàng này có nhiều tác phẩm của các họa sĩ ấn tượng.
- 彼女は画家であり教育者でもある。
Cô ấy vừa là họa sĩ vừa là nhà giáo.