Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
男性
だんせい
高校
こうこう
教師
きょうし
が
女子
じょし
生徒
せいと
に
色目
いろめ
を
使
つか
うのは
尋常
じんじょう
でしょうか?
Liệu một giáo viên trung học nam có nhìn học sinh nữ bằng ánh mắt khác thường là điều bình thường không?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
男性
だんせい
đàn ông; nam giới
高校
こうこう
trường trung học phổ thông; trường cấp ba
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
女子
じょし
phụ nữ; cô gái
生徒
せいと
học sinh; sinh viên
色目
いろめ
liếc mắt đưa tình
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
尋常
じんじょう
thông thường; bình thường
Hán tự:
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
高
Cao
cao; đắt
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
生
Sinh
sinh; cuộc sống
徒
Đồ
đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
色
Sắc
màu sắc
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
使
Sử
sử dụng; sứ giả
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm
常
Thường
thông thường