1. Thông tin cơ bản
- Từ: 高校
- Cách đọc: こうこう
- Từ loại: Danh từ (có thể đứng trước danh từ khác với の để bổ nghĩa)
- Nghĩa ngắn gọn: Trường trung học phổ thông; bậc học cấp 3
- Ghi chú: Dạng viết tắt, khẩu ngữ của 高等学校
- Cấp độ gợi ý JLPT: N5–N4 (từ cơ bản, rất thường gặp)
- Độ phổ biến: Rất cao trong đời sống, giáo dục, tin tức
- Phong cách: Trung tính; trong văn bản chính thức thường dùng 高等学校
- Chủ điểm: Giáo dục, học đường, thi cử, hướng nghiệp
2. Ý nghĩa chính
- Trường trung học phổ thông (THPT) ở Nhật (khoảng 3 năm, từ 15–18 tuổi).
- Cũng dùng để chỉ bậc học nói chung: “ở cấp 3”, “thời cấp 3”.
- Ví dụ nghĩa: 高校に入る (vào học cấp 3), 高校を卒業する (tốt nghiệp cấp 3), 高校の友だち (bạn cấp 3), 高校時代 (thời cấp 3).
3. Phân biệt
- 高校 vs 高等学校: 高校 là dạng rút gọn, tự nhiên trong giao tiếp; 高等学校 là tên gọi đầy đủ, trang trọng (giấy tờ, văn bản chính thức).
- 高校 vs 高校生: 高校 là “trường/bậc THPT”; 高校生 (こうこうせい) là “học sinh cấp 3”.
- 高校 vs 中学校/大学: 中学校 (THCS, bắt buộc) thấp hơn; 大学 (đại học) cao hơn. 高校 không thuộc giáo dục bắt buộc nhưng đa số học sinh đều theo học.
- 高校 vs 高専(高等専門学校): 高専 là “cao đẳng kỹ thuật 5 năm” bắt đầu từ sau THCS; chương trình và bằng cấp khác với 高校.
- ハイスクール: Từ vay mượn tiếng Anh (high school), sắc thái khẩu ngữ/quảng cáo; nghĩa tương đương 高校.
- Chú ý đồng âm: こうこう còn là 孝行 (hiếu thảo), 航行 (hành trình trên biển/không). Không nhầm với 高校.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản:
- 高校に入る/入学する: vào học cấp 3
- 高校を卒業する/中退する: tốt nghiệp/bỏ học cấp 3
- 高校へ通う: đi học cấp 3
- 高校のN: N thuộc về trường cấp 3 (高校の先生, 高校の友だち, 高校の校則)
- Kết hợp thường gặp:
- 高校生活 (đời sống cấp 3), 高校時代 (thời cấp 3), 高校入試/高校受験 (thi vào cấp 3)
- 公立高校/私立高校 (trường công/tư), 県立高校/都立高校 (trường tỉnh/thành Tokyo)
- 普通科高校 (ban cơ bản) vs 商業高校/工業高校/農業高校/情報高校 (các ban chuyên)
- 進学校 (trường thiên về lên đại học), 定時制高校 (hệ vừa học vừa làm), 通信制高校 (hệ học từ xa)
- 高校野球 (bóng chày cấp 3, nổi tiếng với giải Koshien)
- 高校一年生/高1, 高2, 高3: cách gọi năm học
- Sắc thái: Tự nhiên, trung tính. Trong hồ sơ, thông báo chính thức ưu tiên 高等学校.
- Cấu trúc danh từ ghép: Đứng trước danh từ khác để tạo thuật ngữ: 高校卒業, 高校教師, 高校進学率.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại |
Từ |
Cách đọc |
Gợi ý dùng |
| Chính thức |
高等学校 |
こうとうがっこう |
Dạng đầy đủ, văn bản/biểu mẫu |
| Đồng nghĩa |
ハイスクール |
はいすくーる |
Vay mượn; quảng cáo/khẩu ngữ |
| Liên quan |
高校生 |
こうこうせい |
Học sinh cấp 3 |
| Liên quan |
高校入試/高校受験 |
こうこうにゅうし/こうこうじゅけん |
Kỳ thi tuyển sinh vào cấp 3 |
| Liên quan |
高校生活 |
こうこうせいかつ |
Đời sống học đường cấp 3 |
| Liên quan |
進学校 |
しんがくこう |
Trường chú trọng lên đại học |
| Liên quan |
工業高校/商業高校 |
こうぎょうこうこう/しょうぎょうこうこう |
Các trường nghề chuyên ngành |
| Khác biệt |
高専(高等専門学校) |
こうせん |
Cao đẳng kỹ thuật 5 năm, khác 高校 |
| Tương phản |
中学校 |
ちゅうがっこう |
THCS, bậc thấp hơn |
| Tương phản |
大学 |
だいがく |
Đại học, bậc cao hơn |
| Khái niệm |
義務教育 |
ぎむきょういく |
Giáo dục bắt buộc (không bao gồm 高校) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Ghép Kanji: 高 (cao) + 校 (hiệu, trường) → “trường bậc cao hơn (sau THCS)”; thực chất là từ rút gọn của 高等学校 (高等: bậc cao + 学校: trường học).
- 高(コウ/たか・い)— nghĩa: cao, mức độ lớn. Từ quen thuộc: 高い, 最高, 高速, 高度.
- 校(コウ)— nghĩa: trường học. Từ quen thuộc: 学校, 校長, 校舎, 校則. Bộ thành phần chính: 木 + 交 (ý gốc liên quan “đối chiếu, chỉnh lý”, về sau dùng nghĩa “trường”).
Mẹo nhớ: Nghĩ “trường (校) bậc cao (高)” → 高校.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ở Nhật, học 高校 không bắt buộc nhưng tỉ lệ theo học rất cao. Hệ thống có nhiều lựa chọn: công lập (公立高校), tư thục (私立高校), trường tỉnh (県立), thành phố Tokyo (都立), v.v. Chương trình gồm 普通科 (ban cơ bản) và các ban nghề như 工業, 商業, 農業, 情報. Đời sống 高校 gắn với câu lạc bộ (部活動), lễ hội văn hóa (文化祭) và thể thao (体育祭). Từ vựng xoay quanh 高校 xuất hiện dày đặc trong tin tức, nhất là 高校野球 (giải Koshien). Khi viết hồ sơ học tập, bạn sẽ thấy mục như 最終学歴:高校卒業 (trình độ học vấn cuối cùng: tốt nghiệp cấp 3) hay 高校中退 (bỏ dở cấp 3).
8. Câu ví dụ
- 来年、高校に入学します。 — Năm sau tôi sẽ vào học cấp 3.
- 彼は公立の高校へ通っている。 — Cậu ấy đang học ở một trường cấp 3 công lập.
- 高校を卒業してから、東京の大学に進学した。 — Sau khi tốt nghiệp cấp 3, tôi đã lên Tokyo học đại học.
- 高校の友だちと毎年集まっています。 — Tôi tụ họp với bạn cấp 3 mỗi năm.
- 彼女は進学校として有名な県立高校に合格した。 — Cô ấy đã đỗ vào một trường tỉnh nổi tiếng là trường thiên về lên đại học.
- 高校時代、バスケットボール部に入っていた。 — Thời cấp 3 tôi tham gia câu lạc bộ bóng rổ.
- 弟は高校を中退して、通信制に入り直した。 — Em trai tôi bỏ dở cấp 3 và vào học lại hệ học từ xa.
- 履歴書には「高等学校」と正式名称で書いてください。 — Trên sơ yếu lý lịch, hãy viết tên đầy đủ là “高等学校”.
- 高校一年生は授業にも部活にも慣れるのが大変だ。 — Học sinh lớp 10 vừa quen bài vở vừa quen câu lạc bộ khá vất vả.
- 兄は商業高校で簿記を学んだ。 — Anh tôi học kế toán ở trường thương mại cấp 3.