Dịch nghĩa:
男性よりも女性のほうが偽証罪を犯す。
Phụ nữ phạm tội khai man nhiều hơn nam giới.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
女
Nữ
phụ nữ
偽
Ngụy
giả dối; giả mạo
証
Chứng
chứng cứ
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm