Dịch nghĩa:

Học sinh đã đứng dậy lần lượt tự giới thiệu.

Hán tự:

Sinh sinh; cuộc sống
Đồ đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
Nhân người
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Thượng trên
Tự bản thân
Kỷ bản thân
Thiệu giới thiệu
Giới kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm