Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

生いきていくうちには、辛つらいことはたくさんあります。
Trong cuộc sống, có rất nhiều điều khó khăn.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

生きる
いきる
sống; tồn tại
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
辛い
つらい
đau đớn; khó khăn (về mặt cảm xúc)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống
辛
Tân cay; đắng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật