Dịch nghĩa:
「瓶の牛乳って久しぶりだなあ」「私も。なんとなく紙パックよりおいしい気がしない?」「僕もそれ思ってた」
"Lâu lắm mới uống sữa chai đấy nhỉ" "Tôi cũng vậy. Có cảm giác nó ngon hơn sữa hộp không?" "Tôi cũng nghĩ vậy."
Từ vựng:
瓶
びん
chai; lọ; bình
牛乳
ぎゅうにゅう
sữa (bò)
久しぶり
ひさしぶり
lâu rồi
私
わたくし
tôi
無い
ない
không tồn tại
紙パック
かみパック
hộp đựng đồ uống; hộp giấy (sữa, nước trái cây, v.v.); túi giấy (cho máy hút bụi)
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm
僕
ぼく
tôi
其れ
それ
đó; nó
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
久
Cửu
lâu dài
私
Tư
tư nhân; tôi
紙
Chỉ
giấy
気
Khí
tinh thần; không khí
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
思
Tư
nghĩ