紙パック [Chỉ]
かみパック
Danh từ chung
hộp đựng đồ uống; hộp giấy (sữa, nước trái cây, v.v.); túi giấy (cho máy hút bụi)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「瓶の牛乳って久しぶりだなあ」「私も。なんとなく紙パックよりおいしい気がしない?」「僕もそれ思ってた」
"Lâu lắm mới uống sữa chai đấy nhỉ" "Tôi cũng vậy. Có cảm giác nó ngon hơn sữa hộp không?" "Tôi cũng nghĩ vậy."