Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

環境かんきょうを守まもるためにできることはいくつもある。
Có nhiều cách để bảo vệ môi trường.

Ngữ pháp:

~も (〜mo)

Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4

Từ vựng:

環境
かんきょう
môi trường; xung quanh; hoàn cảnh
守る
まもる
bảo vệ; phòng thủ
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
幾つ
いくつ
bao nhiêu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

環
Hoàn vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh biên giới
守
Thủ bảo vệ; tuân theo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật