Dịch nghĩa:

Khó để lý thuyết tồn tại qua những thử thách như vậy.

Hán tự:

logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Luận tranh luận; diễn thuyết
Thí thử; kiểm tra
Luyện luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
Sinh sinh; cuộc sống
Tàn còn lại; dư
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết