Dịch nghĩa:

Quá trình vật chất chuyển thẳng từ rắn sang khí gọi là bay hơi.

Hán tự:

Vật vật; đối tượng; vấn đề
Chất chất lượng; tính chất
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Tiếp tiếp xúc; ghép lại
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Khí tinh thần; không khí
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
Quá làm quá; vượt quá; lỗi
Trình mức độ; mức độ; luật; công thức; khoảng cách; giới hạn; số lượng
Thăng tăng lên
Hoa rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy