Dịch nghĩa:

Vật thể tồn tại dưới dạng rắn, lỏng hoặc khí.

Hán tự:

Vật vật; đối tượng; vấn đề
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Dịch chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
Khí tinh thần; không khí
Tồn tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
Tại tồn tại; ngoại ô; nằm ở