物体 [Vật Thể]
ぶったい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Danh từ chung
vật thể; thân thể; vật rắn
JP: 例えば、ペパーバーグは緑色のもくせいの留めくぎと赤色の紙の三角形のような物体を見せる。
VI: Ví dụ, Pepperberg cho thấy một vật thể giống như chiếc đinh tán màu xanh lá cây của mộc sơn và một hình tam giác màu đỏ làm từ giấy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これらの物体は本来は有害ではない。
Những vật thể này vốn không độc hại.
その物体の表面はかなり粗い。
Bề mặt của vật thể này khá thô ráp.
私は空に不思議な動く物体を見た。
Tôi đã nhìn thấy một vật thể lạ đang di chuyển trên bầu trời.
その奇妙な物体の表面はかなり粗い。
Bề mặt của vật thể kỳ lạ đó khá thô ráp.
UFOとは未確認飛行物体を表す。
UFO là viết tắt của Unidentified Flying Object (Vật thể bay không xác định).
UFOとは未確認飛行物体を指す。
UFO là viết tắt của Unidentified Flying Object.
望遠鏡を使って遠くの物体を見ることができる。
Bạn có thể nhìn thấy các vật thể ở xa khi sử dụng kính thiên văn.
物体は固体、液体、気体として存在する。
Vật thể tồn tại dưới dạng rắn, lỏng hoặc khí.
アレックスは、たとえその物体を以前に見たことが無くとも、正確にその物体と色を説明した。
Alex đã mô tả chính xác đối tượng và màu sắc của nó, mặc dù trước đó chưa từng thấy nó.
引力によって物体が重さを持つようになる。
Do lực hấp dẫn mà các vật thể có trọng lượng.