Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
牛乳
ぎゅうにゅう
はあなたの
体
からだ
に
良
よ
いだろう。
毎日
まいにち
飲
の
んだほうがいい。
Sữa tốt cho cơ thể bạn, bạn nên uống hàng ngày.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
V たほうがいい (〜ta hou ga ii)
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho ai đó - 'tốt hơn nếu...'.
JLPT N4
Từ vựng:
牛乳
ぎゅうにゅう
sữa (bò)
体
からだ
cơ thể
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
ほう
ồ; ôi
Hán tự:
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
飲
Ẩm
uống