Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちよ、彼かれらをお赦ゆるし下ください。彼かれらは何なにをしているのか、わからずにいるのです。
Lạy Cha, xin tha thứ cho họ, vì họ không biết mình đang làm gì.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
彼
かれ
anh ấy
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
下さる
くださる
cho; ban tặng
何
なん
gì
為る
する
làm
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

父
Phụ cha
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
赦
Xá tha thứ
下
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật