Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちは、思おもうに、あのとき少すこし酔よっていたのだと思おもう。
Bố tôi nghĩ rằng, lúc đó ông ấy hơi say một chút.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

父
ちち
cha
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
あの
này; ừm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
少し
すこし
một chút; một ít
酔う
よう
say rượu

Hán tự:

父
Phụ cha
思
Tư nghĩ
少
Thiếu ít
酔
Túy say; bị đầu độc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật