Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

父ちちは、よく私わたしに、物ものをきれいにしておくようにと言いう。
Bố tôi thường nói với tôi phải giữ đồ đạc gọn gàng.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

父
ちち
cha
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
私
わたくし
tôi
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói

Hán tự:

父
Phụ cha
私
Tư tư nhân; tôi
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật