Dịch nghĩa:
洗練され教養のある人を区別する標識はなんであろう。
Dấu hiệu nào để phân biệt một người tinh tế và có học thức.
Từ vựng:
Hán tự:
洗
Tẩy
rửa; điều tra
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
教
Giáo
giáo dục
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
人
Nhân
người
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
識
Thức
phân biệt; biết