Dịch nghĩa:
泥棒はその婦人のハンドバッグを取って逃げた。
Tên trộm đã cướp chiếc túi xách của người phụ nữ đó và bỏ chạy.
Từ vựng:
Hán tự:
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
取
Thủ
lấy; nhận
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do