Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

決けっしてカンニングをしてはいけません。
Bạn không được gian lận.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

決して
けっして
không bao giờ; không hề
カンニング
gian lận (trong thi cử); quay cóp
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật