Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

汚よごさないでいてくれるなら、私わたしの本ほん、どれでも貸かしてあげるよ。
Nếu cậu giữ sách không bẩn, tôi sẽ cho mượn bất kỳ quyển nào.

Ngữ pháp:

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~上げる (〜ageru)

Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

Từ vựng:

汚す
よごす
làm bẩn
呉れる
くれる
cho; để cho
私
わたくし
tôi
本
ほん
sách; tập; kịch bản
貸す
かす
cho mượn; cho vay
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

汚
Ô bẩn; ô nhiễm; ô nhục
私
Tư tư nhân; tôi
本
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
貸
Thải cho vay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật