Dịch nghĩa:
毎週新しい本を図書館から借ります。
Tôi mượn sách mới từ thư viện hàng tuần.
Từ vựng:
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
週
Chu
tuần
新
Tân
mới
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
借
Tá
mượn