Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

毎日まいにち、何なにかしら新あたらしいことを学まなぼうとしてるんだよ。
Mỗi ngày tôi đều cố gắng học một điều mới đấy.

Ngữ pháp:

~かしら (〜kashira)

Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
何
なん
gì
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
為る
する
làm

Hán tự:

毎
Mỗi mỗi
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
何
Hà gì
新
Tân mới
学
Học học; khoa học

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật