Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
はかつて
水泳
すいえい
で
優勝
ゆうしょう
したことがある。
Mẹ từng đoạt giải vô địch bơi lội.
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
母
はは
mẹ
嘗て
かつて
trước đây
水泳
すいえい
bơi lội
優勝
ゆうしょう
vô địch; chiến thắng
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
水
Thủy
nước
泳
Vịnh
bơi
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
勝
Thắng
chiến thắng