Dịch nghĩa:

Tính tàn nhẫn không phải là bản chất của anh ấy.

Hán tự:

Tàn còn lại; dư
Khốc tàn nhẫn; nghiêm khắc; tàn bạo; bất công
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tính giới tính; bản chất
Chất chất lượng; tính chất