Dịch nghĩa:
森のすぐ向こうに美しい湖があった。
Ngay sau rừng là một hồ nước xinh đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
森
Sâm
rừng
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
湖
Hồ
hồ