Dịch nghĩa:
柔道では力より技のほうが大切である。
Trong judo, kỹ thuật quan trọng hơn sức mạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
大
Đại
lớn; to
切
Thiết
cắt; sắc bén