Dịch nghĩa:
東京にいつ激しい地震があるか誰にもわからない。
Không ai biết khi nào Tokyo sẽ xảy ra động đất mạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
激
Kích
bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
誰
Thùy
ai; ai đó