Dịch nghĩa:

Cuốn sách được để mở trên bàn.

Hán tự:

Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
bàn
Thượng trên
Khai mở; mở ra
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố