Dịch nghĩa:
暑さで多くのランナーが意識を失った。
Cái nóng khiến nhiều vận động viên ngất xỉu.
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết
失
Thất
mất; lỗi