Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
暑
あつ
い
時
とき
は、
首
くび
の
後
うし
ろを
冷
ひ
やすといいんだって。
Khi trời nóng, làm mát phía sau cổ sẽ tốt đấy.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
~んだって (〜n datte)
Truyền đạt thông tin nghe từ người khác; 'tôi nghe', 'họ nói'.
JLPT N3
Từ vựng:
暑い
あつい
nóng; ấm
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
首
くび
cổ
後ろ
うしろ
phía sau
冷やす
ひやす
làm lạnh (từ nhiệt độ phòng); làm mát; làm lạnh
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
時
Thời
thời gian; giờ
首
Thủ
cổ; bài hát
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh