~んだって
JLPT N3
Truyền đạt thông tin nghe từ người khác; 'tôi nghe', 'họ nói'.

Cấu trúc:

Verb-casual + んだって, い-Adjective + んだって, な-Adjective + なんだって, Noun + なんだって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~んだって được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói đã nghe từ người khác. Đây là cách thân mật để trích dẫn những gì đã được nói, kết hợp hiệu quả giữa giải thích のだ (んだ) với trợ từ trích dẫn không chính thức って. Có thể được dịch là 'tôi nghe nói...' hoặc 'họ nói rằng...'.

Ví dụ:

Nghe nói anh ấy sẽ đi Tokyo.
Nghe nói phim này hay lắm.
Nghe nói cô ấy là ca sĩ nổi tiếng đấy.
Nghe nói nhà hàng đó có cảnh đêm đẹp lắm.