~んだって
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + んだって, い-Adjective + んだって, な-Adjective + なんだって, Noun + なんだって
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~んだって được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói đã nghe từ người khác. Đây là cách thân mật để trích dẫn những gì đã được nói, kết hợp hiệu quả giữa giải thích のだ (んだ) với trợ từ trích dẫn không chính thức って. Có thể được dịch là 'tôi nghe nói...' hoặc 'họ nói rằng...'.
Ví dụ:
1. 彼は東京に行くんだって。
Nghe nói anh ấy sẽ đi Tokyo.
2. この映画、面白いんだって。
Nghe nói phim này hay lắm.
3. 彼女は有名な歌手なんだって。
Nghe nói cô ấy là ca sĩ nổi tiếng đấy.
4. あのレストラン、夜景がきれいなんだって。
Nghe nói nhà hàng đó có cảnh đêm đẹp lắm.