Dịch nghĩa:

Tôi sử dụng máy tính để tiết kiệm thời gian.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Tiết mùa; tiết
Ước hứa; khoảng; co lại
使
Sử sử dụng; sứ giả