Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
時差
じさ
ボケって、ただ
眠
ねむ
いって
感
かん
じではなくて、
眠
ねむ
い
上
うえ
になんか
気持
きも
ちも
悪
わる
くなるんだよね。
Jet lag không chỉ khiến bạn cảm thấy buồn ngủ mà còn khiến bạn cảm thấy khó chịu nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
時差
じさ
chênh lệch múi giờ
只
ただ
bình thường; thông thường
眠い
ねむい
buồn ngủ
感じ
かんじ
cảm giác; ấn tượng
無い
ない
không tồn tại
上
うえ
trên; trên cao
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
上
Thượng
trên
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai