Dịch nghĩa:
時刻表によると、電車がもうすぐ到着するよ。
Theo lịch trình, tàu sắp đến.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
電
Điện
điện
車
Xa
xe
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo