Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

時々ときどき感情かんじょうが抑おさえられないことがある。
Đôi khi tôi không thể kiềm chế được cảm xúc của mình.

Ngữ pháp:

V ない ことがある (V-nai koto ga aru)

Diễn tả rằng cái gì đó không phải lúc nào cũng xảy ra hoặc có những lúc nó không xảy ra.
JLPT N4

Từ vựng:

時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
感情
かんじょう
cảm xúc; tình cảm
抑える
おさえる
giữ trong giới hạn (ví dụ: chi tiêu); kiềm chế (ví dụ: cảm xúc); kiểm soát; kiềm chế; giữ trong tầm kiểm soát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
感
Cảm cảm xúc; cảm giác
情
Tình tình cảm
抑
Ức đàn áp; bây giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật