Dịch nghĩa:
昼まで寝て、その後ずっと勉強してました。
Tôi đã ngủ đến trưa, sau đó học bài suốt.
Từ vựng:
Hán tự:
昼
Trú
ban ngày; trưa
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ