Dịch nghĩa:

Hôm qua, nhiều tòa nhà ở Nhật Bản đã đổ sập do động đất.

Hán tự:

Tạc hôm qua; trước
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Địa đất; mặt đất
Chấn rung; chấn động
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Nhân nguyên nhân; phụ thuộc
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Kiến xây dựng
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Đảo lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
Hoại phá hủy; đập vỡ