Dịch nghĩa:
昨日出るとき、事務所にカギかけ忘れたでしょ。
Bạn đã quên khóa cửa văn phòng khi ra về hôm qua phải không?
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
出
Xuất
ra ngoài
事
Sự
sự việc; lý do
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
忘
Vong
quên