Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
昔
むかし
は、
飛行機
ひこうき
を
持
も
ってたけど、
売
う
らなきゃいけなかったんだ。
Ngày xưa tôi có máy bay, nhưng buộc phải bán đi.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
飛行機
ひこうき
máy bay
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
売る
うる
bán
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
持
Trì
cầm; giữ
売
Mại
bán