Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

昔むかしはよくコーヒーを飲のみながら話はなしたものだ。
Ngày xưa tôi hay uống cà phê và trò chuyện.

Ngữ pháp:

~ながら (〜nagara)

Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

昔
Tích ngày xưa; cổ xưa
飲
Ẩm uống
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật